电话铃
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "电话铃" (diànhuàlíng) mang nghĩa "Chuông điện thoại", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 话 (huà - thoại): "lời nói" + 铃 (líng - linh): "chuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话). • Chữ 铃: Quả chuông bằng kim loại (钅) vừa rung lên đã phát ra tiếng ngân vang truyền mệnh lệnh (令) đi khắp nơi, chính là cái chuông, nhạc linh (铃).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 电话铃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuông điện thoại
Ví dụ (3)
电话铃突然响了。
Chuông điện thoại đột nhiên reo.
The telephone rang suddenly.
她听到电话铃就跑去接电话。
Cô ấy nghe thấy chuông điện thoại liền chạy đi nghe máy.
As soon as she heard the telephone ring, she ran to answer the phone.
会议中电话铃响起很不礼貌。
Trong cuộc họp chuông điện thoại vang lên rất bất lịch sự.
It is very impolite for a phone to ring during a meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây