Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
电话铃
diànhuàlíng
Chuông điện thoại
Hán việt: điện thoại linh
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "电话铃" (diànhuàlíng) mang nghĩa "Chuông điện thoại", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 话 (huà - thoại): "lời nói" + 铃 (líng - linh): "chuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话). • Chữ 铃: Quả chuông bằng kim loại (钅) vừa rung lên đã phát ra tiếng ngân vang truyền mệnh lệnh (令) đi khắp nơi, chính là cái chuông, nhạc linh (铃).

Thành phần cấu tạo

电话铃
diànhuàlíng
Chuông điện thoại
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
话
huà • thoại
lời nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên phải)
铃
líng • linh
chuông
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chuông điện thoại
Ví dụ (3)
diànhuàlíng电话铃tūrán突然xiǎng响le了。
Chuông điện thoại đột nhiên reo.
The telephone rang suddenly.
tā她tīngdào听到diànhuàlíng电话铃jiù就pǎoqù跑去jiē接diànhuà电话。
Cô ấy nghe thấy chuông điện thoại liền chạy đi nghe máy.
As soon as she heard the telephone ring, she ran to answer the phone.
huìyì会议zhōng中diànhuàlíng电话铃xiǎngqǐ响起hěn很bù不lǐmào礼貌。
Trong cuộc họp chuông điện thoại vang lên rất bất lịch sự.
It is very impolite for a phone to ring during a meeting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây