吆
丨フ一フフ丶
6
—
Gợi nhớ
Cái miệng (口) cất tiếng ngân dài như sợi tơ nhỏ (幺) vang vọng khắp ngõ xóm để gọi mời mua hàng là tiếng rao, kêu gọi (吆).
Thành phần cấu tạo
吆
Rao, kêu
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
幺
Bộ Yêu
Nhỏ nhắn, sợi tơ nhỏ / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (21)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Rao, kêu
Ví dụ (3)
夜市上,小贩们大声吆喝着,吸引顾客来买小吃。
Ở chợ đêm, những người bán hàng rong lớn tiếng rao hàng, thu hút khách hàng đến mua đồ ăn vặt.
In the night market, vendors shouted loudly to attract customers to buy snacks.
他站在门口吆喊了一声,大家立刻停下了手中的工作。
Anh ấy đứng ở cửa hét lớn một tiếng, mọi người lập tức dừng công việc đang làm trên tay.
He shouted at the door, and everyone immediately stopped their work at hand.
老北京的胡同里,常常能听到磨剪子抢菜刀的吆喝声。
Trong các con hẻm cổ ở Bắc Kinh, thường có thể nghe thấy tiếng rao mài kéo mài dao.
In the hutongs of old Beijing, the shouting of sharpening scissors and knives can often be heard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây