甄
一丨フ丨丨一一丨一一丨フ丶
13
—
Gợi nhớ
Người thợ đắp đất làm lò nung (垔) để kiểm tra kỹ lưỡng chất lượng từng viên ngói, đồ gốm (瓦), từ đó mang nghĩa thẩm định, tuyển chọn (甄).
Thành phần cấu tạo
甄
Thẩm định, phân biệt, tuyển chọn
垔
Chữ Nhân
Đắp đất ngăn nước / âm đọc (bên trái)
瓦
Bộ Ngõa
Ngói, đồ gốm (bên phải)
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Thẩm định, phân biệt, tuyển chọn
Ví dụ (5)
公司会严格甄选合格的应聘者。
Công ty sẽ tuyển chọn nghiêm ngặt ứng viên đủ điều kiện.
The company will strictly select qualified applicants.
我们需要细心甄别信息的真伪。
Chúng ta cần phân biệt cẩn thận tính thật giả của thông tin.
We need to carefully distinguish the truth from falsehood of information.
专家正在甄别这件古董的年代。
Chuyên gia đang thẩm định niên đại của món cổ vật này.
Experts are evaluating the age of this antique.
甄医生是一位非常优秀的外科医生。
Bác sĩ Chân là một bác sĩ ngoại khoa rất giỏi.
Doctor Zhen is a very excellent surgeon.
甄女士是我们的主要合作伙伴。
Bà Chân là đối tác hợp tác chính của chúng tôi.
Ms. Zhen is our main cooperative partner.
2
Danh từ
Nghĩa:Họ Chân (Tên họ)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây