摞
一丨一丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
14
—
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (扌) gom góp và tích lũy (累) từng món đồ đặt lên nhau tạo thành một chồng, xếp chồng cao (摞).
Thành phần cấu tạo
摞
chồng, đống / xếp chồng
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
累
Luy
Tích / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
Lượng từ / Động từ
Nghĩa:chồng, đống / xếp chồng
Ví dụ (3)
桌上堆着一摞厚厚的参考资料。
Trên bàn xếp đống một chồng tài liệu tham khảo dày cộp.
A thick stack of reference materials was piled on desk.
请把清洗干净的盘子一摞摞放进消毒柜。
Xin hãy xếp những đĩa đã rửa sạch thành từng chồng đặt vào tủ trùng.
Stack cleaned plates in piles and put into sterilizing cabinet.
他把打印好的文件工整地摞在一起。
Anh ấy đem những tài liệu đã in ra xếp ngay ngắn thành một chồng với nhau.
He stacked printed documents neatly together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây