Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
强韧
qiáng rèn
dẻo dai, bền bỉ, kiên cường
Hán việt: cường nhận
—

Gợi nhớ

Từ "强韧" (qiáng rèn) mang nghĩa "dẻo dai, bền bỉ, kiên cường", kết hợp bởi 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ" + 韧 (rèn - nhận): "Dai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强). • Chữ 韧: Tấm da thuộc mềm (韦) nhưng chịu được cả lưỡi dao sắc bén (刃) mà không đứt, biểu trưng cho sự dẻo dai, kiên cường (韧).

Thành phần cấu tạo

强韧
qiáng rèn
dẻo dai, bền bỉ, kiên cường
强
qiáng / jiàng • cường
Mạnh mẽ
弓
Bộ Cung
Cây cung giương căng đầy uy lực
虽
Chữ Tuy
Dù gặp khó khăn vẫn bền bỉ
韧
rèn • nhận
Dai
韦
Bộ Vi (giản thể)
Da thuộc, bao quanh (bên trái)
刃
Nhận
Lưỡi dao / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:dẻo dai, bền bỉ, kiên cường
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种zhúxiānwéi竹纤维cáiliào材料fēicháng非常qiángrèn强韧nàiyòng耐用。
Loại vật liệu sợi tre này vô cùng dẻo dai bền bỉ và bền dùng.
This bamboo fiber material is extremely tough and durable.
yùndòngyuán运动员yīkào依靠qiángrèn强韧de的yìzhìlì意志力jiānchí坚持dào到le了zuìhòu。最后。
Vận động viên dựa vào sức chí khí kiên cường dẻo dai kiên trì tới phút cuối.
The athlete persisted until the end relying on resilient willpower.
zhīzhū蜘蛛sī丝jùyǒu具有jí极gāo高de的qiángrèn强韧lālì拉力。
Tơ nhện sở hữu lực kéo dẻo dai cực kỳ cao.
Spider silk possesses exceptionally strong and flexible tensile strength.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây