强韧
—
Gợi nhớ
Từ "强韧" (qiáng rèn) mang nghĩa "dẻo dai, bền bỉ, kiên cường", kết hợp bởi 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ" + 韧 (rèn - nhận): "Dai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强). • Chữ 韧: Tấm da thuộc mềm (韦) nhưng chịu được cả lưỡi dao sắc bén (刃) mà không đứt, biểu trưng cho sự dẻo dai, kiên cường (韧).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:dẻo dai, bền bỉ, kiên cường
Ví dụ (3)
这种竹纤维材料非常强韧耐用。
Loại vật liệu sợi tre này vô cùng dẻo dai bền bỉ và bền dùng.
This bamboo fiber material is extremely tough and durable.
运动员依靠强韧的意志力坚持到了最后。
Vận động viên dựa vào sức chí khí kiên cường dẻo dai kiên trì tới phút cuối.
The athlete persisted until the end relying on resilient willpower.
蜘蛛丝具有极高的强韧拉力。
Tơ nhện sở hữu lực kéo dẻo dai cực kỳ cao.
Spider silk possesses exceptionally strong and flexible tensile strength.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây