
我
去
购物
时买
了
几件
内衣。
I bought some underwear while shopping.
Tôi đã mua một số đồ lót khi đi mua sắm.
这家
店
的
内衣
非常
舒适。
The underwear from this store is very comfortable.
Đồ lót của cửa hàng này rất thoải mái.
你
应该
定期
更换
内衣。
You should change your underwear regularly.
Bạn nên thay đồ lót định kỳ.
这些
女式
内裤
的
设计
真是
太漂亮
了。
The design of these women's panties is really beautiful.
Thiết kế của những chiếc quần lót nữ này thật sự rất đẹp.
我
需要
买
几条
新
的
女式
内裤。
I need to buy some new women's panties.
Tôi cần mua vài chiếc quần lót nữ mới.
你
知道
哪里
可以
买到
质量
好
而且
价格合理
的
女式
内裤
吗?
Do you know where I can buy good quality and reasonably priced women's panties?
Bạn biết chỗ nào có thể mua quần lót nữ chất lượng tốt và giá cả phải chăng không?
她
穿着
一条
黑色
的
紧身裤。
She is wearing a pair of black skinny jeans.
Cô ấy mặc một chiếc quần jean ôm màu đen.
紧身裤
在
年轻人
中
非常
流行。
Skinny jeans are very popular among young people.
Quần jean ôm rất phổ biến trong giới trẻ.
冬天
时,
他
通常
会
穿
紧身裤
来
保暖。
In winter, he usually wears skinny jeans to keep warm.
Vào mùa đông, anh ấy thường mặc quần jean ôm để giữ ấm.
这条
裙裤
非常适合
夏天
穿。
This skort is very suitable for summer wear.
Cái quần váy này rất phù hợp để mặc vào mùa hè.
我
今天
穿
了
一条
新买
的
裙裤。
Today, I wore a newly bought skort.
Hôm nay tôi đã mặc một cái quần váy mới mua.
你
知道
在
哪里
可以
买到
好看
的
裙裤
吗
?
Do you know where I can buy a beautiful skort?
Bạn biết ở đâu có thể mua được cái quần váy đẹp không?
Bình luận