
我
的
夹克衫
上
的
扣子
掉
了。
The button on my jacket has fallen off.
Cúc áo khoác của tôi đã rơi.
你
能
帮
我
缝上
这个
扣子
吗?
Can you help me sew this button on?
Bạn có thể giúp tôi khâu cúc này không?
这件
衬衫
的
扣子
是
金属制
的。
The buttons on this shirt are made of metal.
Các cúc của chiếc áo sơ mi này là làm từ kim loại.
她
穿
了
一条
紧身
裙。
She wore a tight-fitting dress.
Cô ấy mặc một cái váy ôm sát.
这件
紧身衣
展现
了
他
完美
的
肌肉
线条。
This tight garment showcases his perfect muscle lines.
Bộ quần áo ôm sát này thể hiện rõ ràng các đường cơ bắp hoàn hảo của anh ấy.
紧身裤
让
运动
更
自由。
Tight pants make movement more free.
Quần ôm giúp việc vận động thoải mái hơn.
请
把
你
的
鞋子
脱掉。
Please take off your shoes.
Làm ơn cởi giày của bạn ra.
冬天
的
时候,
他
喜欢
脱掉
外套
坐在
壁炉
旁边。
In the winter, he likes to take off his coat and sit by the fireplace.
Vào mùa đông, anh ấy thích cởi áo khoác và ngồi bên lò sưởi.
为了
游泳,
他
脱掉
了
所有
的
衣服。
To swim, he took off all his clothes.
Để bơi, anh ấy đã cởi bỏ tất cả quần áo.
我
把
新
买
的
衣服
放进
衣袋
里。
I put the newly bought clothes into the garment bag.
Tôi đã bỏ quần áo mới mua vào trong túi đựng đồ.
不要
忘记
把
衣袋
带到
洗衣房。
Don't forget to bring the garment bag to the laundry room.
Đừng quên mang túi đựng đồ đến phòng giặt.
她
在
寻找
一个
耐用
的
衣袋。
She is looking for a durable garment bag.
Cô ấy đang tìm kiếm một túi đựng đồ bền.
Bình luận