0/22 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '六' là gì?
2Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '明天': míng___
3Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '七' là gì?
4Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '九': j___
5Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '去' là gì?
6Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '钱' là gì?
7Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '对' là gì?
8Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '信' là gì?
9Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '银行' là gì?
10Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '取': q___
11Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '邮局' là gì?
12Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '寄': j___
13Từ vựng
Điền vận mẫu còn thiếu cho từ '学': x___
14Từ vựng
Pinyin đúng của từ '英语' là gì?
15Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '阿拉伯语': Ālābó___
16Từ vựng
Pinyin đúng của từ '德语' là gì?
17Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '俄语': É___
18Từ vựng
Pinyin đúng của từ '法语' là gì?
19Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '韩国语': Hánguó___
20Từ vựng
Pinyin đúng của từ '日语' là gì?
21Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '西班牙语': Xī___yáyǔ
22Từ vựng
Pinyin đúng của từ '见' là gì?
Đã trả lời: 0/22 câu