Nhập từ vựng — 明天见 – Ngày mai gặp lại
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | học, học tập | xué | — | ||
| 2 | ![]() | tiếng Anh | Yīngyǔ | — | ||
| 3 | ![]() | tiếng Ả Rập | Ālābóyǔ | — | ||
| 4 | ![]() | tiếng Đức | Déyǔ | — | ||
| 5 | ![]() | tiếng Nga | éyǔ | — | ||
| 6 | ![]() | tiếng Pháp | Fǎyǔ | — | ||
| 7 | ![]() | tiếng Hàn | Hánguóyǔ | — | ||
| 8 | ![]() | tiếng Nhật | Rìyǔ | — | ||
| 9 | ![]() | tiếng Tây Ban Nha | Xībānyáyǔ | — | ||
| 10 | ![]() | đúng; đối với; đối diện; đáp lại; đôi, cặp | duì | — | ||
| 11 | ![]() | ngày mai | míngtiān | — | ||
| 12 | ![]() | gặp, nhìn thấy, thấy | jiàn / xiàn | — | ||
| 13 | ![]() | đi, đến, tới | qù | — | ||
| 14 | ![]() | bưu điện | yóujú | — | ||
| 15 | ![]() | gửi, gửi đi | jì | — | ||
| 16 | ![]() | thư, bức thư; tin, tin tưởng | xìn | — | ||
| 17 | ![]() | ngân hàng | yínháng | — | ||
| 18 | ![]() | lấy, rút, nhận | qǔ | — | ||
| 19 | ![]() | tiền, tiền bạc | qián | — | ||
| 20 | ![]() | số sáu, sáu | liù | — | ||
| 21 | ![]() | số bảy, bảy | qī | — | ||
| 22 | ![]() | số chín, chín | jiǔ | — |
Đã kiểm tra 0/22 từ





















