Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
1
|
BXH
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Từ vựng
HSK 2
Bài 1
Nối từ
Nối từ — Bài 1
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt:
1/2
Đúng: 0/10
Chữ Hán & Pinyin
门
mén
阴
yīn
长
cháng / zhǎng
错
cuò
好吃
hǎochī
忙
máng
Nghĩa tiếng Việt
dài, lâu; lớn lên, mọc, phát triển
môn (lượng từ cho môn học), cửa
sai, lỗi, nhầm lẫn
ngon
Âm u, nhiều mây
bận, bận rộn, bận bịu