Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
1
|
BXH
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Từ vựng
HSK 3
Bài 1
Nối từ
Nối từ — Bài 1
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt:
1/2
Đúng: 0/10
Chữ Hán & Pinyin
月亮
yuèliang
种
zhǒng / zhòng
生气
shēngqì
刮风
guāfēng
认真
rènzhēn
公园
gōngyuán
Nghĩa tiếng Việt
Tức giận
Mặt trăng
thổi gió
nghiêm túc, chăm chỉ, cẩn thận
loại, kiểu, chủng loại; trồng, gieo trồng
công viên