巴不得
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "巴不得" (bābude) mang nghĩa "chỉ mong, ước gì", kết hợp bởi 巴 (bā - ba): "mong" + 不 (bù - bất): "không" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 巴不得
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mong sao, ước gì, chỉ mong, khao khát (muốn việc gì đó xảy ra ngay).
Ví dụ (5)
天太热了,我巴不得马上下一场大雨。
Trời nóng quá, tôi chỉ mong sao (ước gì) trời mưa to ngay lập tức.
It's so hot that I'm dying for a heavy rain right now.
听到这个消息,他巴不得立刻飞回家。
Nghe được tin này, anh ấy chỉ mong (khao khát) bay ngay về nhà.
Upon hearing the news, he wished he could fly home immediately.
那个讨厌的人终于走了,我巴不得他早点走呢。
Kẻ đáng ghét đó cuối cùng cũng đi rồi, tôi chỉ mong hắn đi sớm cho khuất mắt.
That annoying person finally left—I had been wishing he would go sooner.
如果你愿意帮忙,那我真是巴不得呢。
Nếu bạn chịu giúp đỡ thì tôi cầu còn không được (mong quá đi chứ).
If you're willing to help, I'd be more than happy.
孩子们巴不得天天都是周末。
Bọn trẻ chỉ ước ngày nào cũng là cuối tuần.
The children wish every day could be the weekend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây