巴结
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "巴结" (bājie) mang nghĩa "nịnh bợ", kết hợp bởi 巴 (bā - ba): "mong" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 巴结
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nịnh bợ, xu nịnh, bợ đỡ, luồn cúi, lấy lòng (kẻ có quyền thế).
Ví dụ (5)
他总是想方设法巴结领导。
Anh ta luôn tìm trăm phương ngàn kế để nịnh bợ (lấy lòng) lãnh đạo.
He is always trying every possible way to flatter the leadership.
我不喜欢那种只会巴结权贵的人。
Tôi không thích loại người chỉ biết bợ đỡ quyền quý.
I don't like the kind of people who only know how to fawn on the powerful.
靠巴结别人上位,终究是不长久的。
Dựa vào việc nịnh nọt người khác để leo cao, rốt cuộc cũng không bền lâu được.
Rising through the ranks by currying favor with others is never a lasting strategy.
为了拿到这个项目,他不得不去巴结那个经理。
Để lấy được dự án này, anh ấy buộc phải đi nịnh nọt tay giám đốc đó.
To secure this project, he had no choice but to curry favor with that manager.
这种卑躬屈膝巴结人的样子真让人恶心。
Cái dáng vẻ khúm núm luồn cúi nịnh bợ người khác này thật khiến người ta buồn nôn.
That servile, bootlicking behavior is truly disgusting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây