务实
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "务实" (wùshí) mang nghĩa "thực tế", kết hợp bởi 务 (wù - vụ): "công việc" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 务实
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thiết thực, thực tế, cầu thị, thực chất (không màu mè/lý thuyết).
Ví dụ (5)
他是一个非常务实的人,不喜欢空谈。
Anh ấy là một người vô cùng thực tế (cầu thị), không thích nói suông.
He is a very pragmatic person who does not like empty talk.
我们需要制定一个务实的计划。
Chúng ta cần lập ra một kế hoạch thiết thực.
We need to formulate a practical plan.
两国的务实合作取得了丰硕成果。
Sự hợp tác thực chất giữa hai nước đã đạt được thành quả to lớn.
The pragmatic cooperation between the two countries has yielded fruitful results.
这种务实的工作作风值得大家学习。
Tác phong làm việc thiết thực này xứng đáng để mọi người học tập.
This practical work style is worth learning from.
政府推出了一系列务实的政策。
Chính phủ đã đưa ra một loạt các chính sách thiết thực.
The government has introduced a series of practical policies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây