Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
内在
nèizài
nội tại, bên trong, bản chất (thuộc về bên trong sự vật hoặc con người).
Hán việt: nội tại
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "内在" (nèizài) mang nghĩa "bên trong", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 在 (zài - tại): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在).

Thành phần cấu tạo

内在
nèizài
bên trong
内
nèi • nội
Bên trong
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
在
zài • tại
đang
土
Bộ Thổ
Đất (nằm phía dưới bên phải)
才
Tài
Mới, vừa, tài năng (nằm bên trái)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / danh từ
Nghĩa:nội tại, bên trong, bản chất (thuộc về bên trong sự vật hoặc con người).
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要zhùzhòng注重péiyǎng培养háizi孩子de的nèizài内在pǐnzhì品质。
Chúng ta phải chú trọng bồi dưỡng phẩm chất bên trong của trẻ.
We should focus on cultivating children’s inner qualities.
shìwù事物zhījiān之间cúnzài存在zhe着nèizài内在de的liánxì联系。
Giữa các sự vật tồn tại mối liên hệ nội tại (bên trong).
There are intrinsic connections between things.
xiāngbǐ相比wàimào外貌,wǒ我gèng更xīnshǎng欣赏yí一gè个rén人de的nèizài内在měi美。
So với ngoại hình, tôi càng đánh giá cao vẻ đẹp nội tâm của một người hơn.
Compared with appearance, I appreciate a person’s inner beauty more.
xuéxí学习de的nèizài内在dònglì动力bǐ比wàizài外在yālì压力gèng更yǒuxiào有效。
Động lực nội tại của việc học tập hiệu quả hơn là áp lực từ bên ngoài.
Intrinsic motivation for learning is more effective than external pressure.
zhè这shì是jīngjì经济fāzhǎn发展de的nèizài内在guīlǜ规律,bù不yǐ以rén人de的yìzhì意志wèi为zhuǎnyí转移。
Đây là quy luật nội tại của phát triển kinh tế, không thay đổi theo ý chí con người.
This is an inherent law of economic development and does not depend on human will.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây