证实
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "证实" (zhèngshí) mang nghĩa "chứng thực", kết hợp bởi 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 证实
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chứng thực, xác nhận, kiểm chứng, chứng minh là đúng.
Ví dụ (5)
科学家通过实验证实了这个理论。
Các nhà khoa học thông qua thực nghiệm đã chứng thực lý thuyết này.
Scientists confirmed this theory through experiments.
警方已经证实了嫌疑人的身份。
Cảnh sát đã xác nhận (chứng thực) danh tính của nghi phạm.
The police have already confirmed the suspect's identity.
这一消息尚未得到官方证实。
Tin tức này vẫn chưa được phía chính quyền xác nhận.
This news has not yet been officially confirmed.
无数事实证实,团结就是力量。
Vô số sự thật đã chứng minh (xác thực) rằng, đoàn kết chính là sức mạnh.
Countless facts have proved that unity is strength.
虽然传闻很多,但没有一个被证实是真的。
Tuy tin đồn rất nhiều, nhưng chưa có cái nào được chứng thực là thật cả.
Although there were many rumors, not a single one was confirmed to be true.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây