驻军
—
Gợi nhớ
Từ "驻军" (zhù jūn) mang nghĩa "đóng quân, đồn trú", kết hợp bởi 驻 (zhù - trú): "Đóng quân" + 军 (jūn - quân): "quân đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驻: Tuấn mã (马) dừng bước đứng yên bên vị chủ tướng (主) tại doanh trại để đồn trú, đóng quân (驻). • Chữ 军: Những cỗ chiến xa (车) được che phủ kín đáo dưới lớp bạt doanh trại (冖) sẵn sàng xuất trận chính là lực lượng quân đội, quân sự (军).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 驻军
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đóng quân, đồn trú
Ví dụ (3)
联合国在冲突地区派驻了驻军以维持和平。
Liên Hợp Quốc đã cử quân đồn trú đến vùng xung đột để duy trì hòa bình.
The United Nations stationed troops in the conflict zone to maintain peace.
我军常年在边境高原上驻军。
Quân đội ta quanh năm đóng quân trên cao nguyên biên giới.
Our army stations troops on the border plateau all year round.
当地居民与驻军相处得非常融洽。
Người dân địa phương sống rất hòa thuận với lực lượng quân đội đồn trú.
Local residents get along very harmoniously with the garrison troops.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây