包扎
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "包扎" (bāozā) mang nghĩa "băng bó, bó vết thương", kết hợp bởi 包 (bāo - bao): "Gói" + 扎 (zhā / zā / zhá - trát): "đâm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包). • Chữ 扎: Bàn tay (扌) cầm sợi dây uốn cong (乚) quấn chặt quanh bó củi hoặc cầm kim châm xuống, chỉ hành động buộc, bó, đâm, chích (扎).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 包扎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:băng bó, bó vết thương
Ví dụ (5)
医生正在为他包扎伤口。
Bác sĩ đang băng bó vết thương cho anh ấy.
The doctor is bandaging his wound.
赶紧把伤口包扎一下,不然会感染的。
Hãy nhanh chóng băng bó vết thương lại, nếu không sẽ bị nhiễm trùng.
Quickly bandage the wound, or it will get infected.
护士仔细地包扎了她受伤的手臂。
Y tá đã băng bó cẩn thận cánh tay bị thương của cô ấy.
The nurse carefully bandaged her injured arm.
他在急救课上学会了如何自己包扎。
Anh ấy đã học được cách tự băng bó trong lớp sơ cứu.
He learned how to bandage himself in first aid class.
经过简单的包扎后,他又继续工作了。
Sau khi được băng bó đơn giản, anh ấy lại tiếp tục làm việc.
After a simple bandaging, he went back to work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây