扎营
—
Gợi nhớ
Từ "扎营" (zhá yíng) mang nghĩa "đóng quân, hạ trại, cắm trại", kết hợp bởi 扎 (zhā / zā / zhá - trát): "đâm" + 营 (yíng - doanh): "doanh trại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扎: Bàn tay (扌) cầm sợi dây uốn cong (乚) quấn chặt quanh bó củi hoặc cầm kim châm xuống, chỉ hành động buộc, bó, đâm, chích (扎). • Chữ 营: Dưới mái lều cỏ (艹) trùm kín (冖) có những dãy phòng nối tiếp nhau (吕) của khu doanh trại và nơi kinh doanh (营).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扎营
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đóng quân, hạ trại, cắm trại
Ví dụ (3)
驴友们决定在山脚下的空地上扎营过夜。
Các phượt thủ quyết định cắm trại qua đêm ở khu đất trống dưới chân núi.
The backpackers decided to pitch camp for the night on the open ground at the foot of the mountain.
部队在河对岸扎营,准备迎接明天的战斗。
Quân đội hạ trại ở bờ sông bên kia, chuẩn bị đón nhận trận chiến ngày mai.
The troops pitched camp on the other side of the river, preparing for tomorrow's battle.
野外扎营时,一定要注意防范野生动物。
Khi cắm trại dã ngoại, nhất định phải chú ý đề phòng thú hoang.
When camping in the wild, be sure to stay on guard against wild animals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây