注重
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "注重" (zhùzhòng) mang nghĩa "chú trọng", kết hợp bởi 注 (zhù - chú): "ghi chú" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 注: Dòng nước (氵) được rót tập trung vào đúng vị trí chủ chốt (主) không để tràn ra ngoài, nhắc nhở ta cần dồn tâm trí chú ý, ghi chú (注). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 注重
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chú trọng, coi trọng, nhấn mạnh, tập trung vào.
Ví dụ (5)
我们要注重培养孩子的独立能力。
Chúng ta phải chú trọng bồi dưỡng khả năng tự lập của trẻ.
We should focus on developing children's independence.
这家公司非常注重产品的质量。
Công ty này vô cùng chú trọng chất lượng sản phẩm.
This company places great emphasis on product quality.
现代人越来越注重健康饮食。
Người hiện đại ngày càng chú trọng việc ăn uống lành mạnh.
Modern people are paying more and more attention to healthy eating.
他在工作中很注重细节。
Anh ấy rất chú trọng tiểu tiết trong công việc.
He pays great attention to detail in his work.
学习不仅要注重理论,还要注重实践。
Học tập không chỉ phải chú trọng lý thuyết mà còn phải chú trọng thực hành.
In studying, one should focus not only on theory but also on practice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây