专程
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "专程" (zhuānchéng) mang nghĩa "đi riêng, chuyên chuyến để làm việc gì", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 专程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:chuyên trình, cất công, đặc biệt (đi đến đâu đó), cốt ý (đi lại).
Ví dụ (5)
我是专程来向您道歉的。
Tôi cất công đến đây là để xin lỗi ngài.
I came especially to apologize to you.
他专程去机场接那位专家。
Anh ấy đặc biệt đi ra sân bay để đón vị chuyên gia đó.
He made a special trip to the airport to pick up the expert.
为了买到这本书,他专程跑了一趟书店。
Để mua được cuốn sách này, anh ấy đã cất công chạy một chuyến đến nhà sách.
To buy this book, he made a special trip to the bookstore.
感谢大家今天专程赶来参加我的婚礼。
Cảm ơn mọi người hôm nay đã không quản đường xa (cất công) đến tham dự hôn lễ của tôi.
Thank you all for making a special trip to attend my wedding today.
这件礼物是我去法国旅游时专程为你挑选的。
Món quà này là tôi đặc biệt chọn cho bạn khi đi du lịch Pháp.
I picked out this gift especially for you when I was traveling in France.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây