专科
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "专科" (zhuānkē) mang nghĩa "chuyên khoa", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 专科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chuyên khoa (y học), hệ cao đẳng/trung cấp chuyên nghiệp (giáo dục).
Ví dụ (5)
他毕业于一所专科学校。
Anh ấy tốt nghiệp từ một trường cao đẳng chuyên nghiệp.
He graduated from a vocational college.
现在的招聘要求通常是本科以上,很少招专科生。
Yêu cầu tuyển dụng hiện nay thường là từ đại học trở lên, rất ít tuyển sinh viên hệ cao đẳng.
Nowadays, job postings usually require at least a bachelor's degree, and rarely recruit junior college graduates.
如果你觉得不舒服,建议去医院挂个专科号。
Nếu bạn thấy không khỏe, khuyên bạn nên đến bệnh viện đăng ký khám chuyên khoa.
If you're feeling unwell, I suggest going to the hospital to register for a specialist appointment.
这是一家著名的眼科专科医院。
Đây là một bệnh viện chuyên khoa mắt nổi tiếng.
This is a well-known specialty eye hospital.
虽然是专科学历,但他的工作能力很强。
Tuy là bằng cao đẳng, nhưng năng lực làm việc của anh ấy rất mạnh.
Although he has only a junior college diploma, his work ability is very strong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây