滋长
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "滋长" (zīzhǎng) mang nghĩa "nảy sinh, phát triển lan rộng", kết hợp bởi 滋 (zī - tư): "sinh sôi" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滋: Làn nước mát lành (氵) tưới tắm cho đôi khóm cỏ non (兹) ngày càng vươn mầm sinh sôi, tưới nhuần (滋). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nảy sinh, phát triển, sinh sôi, mọc lên, lan tràn (thường dùng cho nghĩa xấu như vi khuẩn, thói hư tật xấu).
Ví dụ (5)
潮湿的环境容易滋长细菌。
Môi trường ẩm ướt dễ làm vi khuẩn sinh sôi nảy nở.
Damp environments are prone to breeding bacteria.
如果不加强监管,腐败现象就会滋长。
Nếu không tăng cường giám sát, hiện tượng tham nhũng sẽ nảy sinh (lan tràn).
If supervision is not strengthened, corruption will spread.
取得一点成绩不能滋长骄傲情绪。
Đạt được chút thành tích thì không được nảy sinh tâm lý kiêu ngạo.
A small achievement should not breed arrogance.
这种做法会滋长懒惰之风。
Cách làm này sẽ nuôi dưỡng thói lười biếng.
This approach will foster laziness.
社会的不公容易滋长不满情绪。
Sự bất công trong xã hội dễ làm nảy sinh tâm lý bất mãn.
Social injustice can easily breed resentment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây