Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
确切
quèqiè
chính xác, đích xác, xác thực, cụ thể (không mơ hồ).
Hán việt: xác thiết
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "确切" (quèqiè) mang nghĩa "chính xác", kết hợp bởi 确 (què - xác): "chắc chắn" + 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确). • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切).

Thành phần cấu tạo

确切
quèqiè
chính xác
确
què • xác
chắc chắn
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh / âm đọc (bên phải)
切
qiē / qiè • thiết
cắt
七
Thất
Bảy / âm đọc (nằm bên trái)
刀
Bộ Đao
Dao (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:chính xác, đích xác, xác thực, cụ thể (không mơ hồ).
Ví dụ (5)
wǒmen我们xūyào需要quèqiè确切de的shùjù数据lái来zhīchí支持zhè这gè个lùndiǎn论点。
Chúng ta cần số liệu chính xác (cụ thể) để ủng hộ luận điểm này.
We need accurate data to support this argument.
nǐ你néng能gàosu告诉wǒ我quèqiè确切de的shíjiān时间hé和dìdiǎn地点ma吗?
Bạn có thể cho tôi biết thời gian và địa điểm đích xác không?
Can you tell me the exact time and place?
mùqián目前hái还méiyǒu没有guānyú关于shìgù事故yuányīn原因de的quèqiè确切xiāoxi消息。
Hiện tại vẫn chưa có tin tức xác thực về nguyên nhân vụ tai nạn.
At present, there is still no definite information about the cause of the accident.
gèng更quèqiè确切de地shuō说,zhè这shì是yì一zhǒng种xīnlǐ心理jíbìng疾病。
Nói một cách chính xác hơn, đây là một loại bệnh tâm lý.
More precisely, it is a mental illness.
tā他de的miáoshù描述fēicháng非常quèqiè确切。
Mô tả của anh ấy vô cùng chính xác (sát với thực tế).
His description is very accurate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây