确切
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "确切" (quèqiè) mang nghĩa "chính xác", kết hợp bởi 确 (què - xác): "chắc chắn" + 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确). • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 确切
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chính xác, đích xác, xác thực, cụ thể (không mơ hồ).
Ví dụ (5)
我们需要确切的数据来支持这个论点。
Chúng ta cần số liệu chính xác (cụ thể) để ủng hộ luận điểm này.
We need accurate data to support this argument.
你能告诉我确切的时间和地点吗?
Bạn có thể cho tôi biết thời gian và địa điểm đích xác không?
Can you tell me the exact time and place?
目前还没有关于事故原因的确切消息。
Hiện tại vẫn chưa có tin tức xác thực về nguyên nhân vụ tai nạn.
At present, there is still no definite information about the cause of the accident.
更确切地说,这是一种心理疾病。
Nói một cách chính xác hơn, đây là một loại bệnh tâm lý.
More precisely, it is a mental illness.
他的描述非常确切。
Mô tả của anh ấy vô cùng chính xác (sát với thực tế).
His description is very accurate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây