往常
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "往常" (wǎngcháng) mang nghĩa "thường ngày", kết hợp bởi 往 (wǎng - vãng): "hướng về" + 常 (cháng - thường): "thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 往: Bước đi (彳) hướng về phía mục tiêu chính (主), đi thẳng theo một hướng nhất định là đi về phía 往. • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 往常
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ (thời gian)
Nghĩa:mọi khi, thường lệ, mọi ngày (trong quá khứ), như thường lệ.
Ví dụ (5)
他今天比往常来得都早。
Hôm nay anh ấy đến sớm hơn mọi khi.
He arrived earlier than usual today.
今天的会议气氛跟往常不一样。
Không khí cuộc họp hôm nay không giống như mọi khi.
The atmosphere at today's meeting was different from usual.
像往常一样,他六点准时起床。
Giống như mọi ngày (thường lệ), 6 giờ anh ấy thức dậy đúng giờ.
As usual, he got up punctually at six o'clock.
今年的冬天比往常更冷一些。
Mùa đông năm nay lạnh hơn mọi năm (mọi khi).
This winter is a bit colder than usual.
我们要打破往常的惯例,尝试新的方法。
Chúng ta phải phá vỡ thông lệ cũ (như mọi khi), thử nghiệm phương pháp mới.
We need to break with the usual conventions and try new approaches.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây