Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
稠密
chóumì
dày đặc, đông đúc, rậm rạp, trù mật.
Hán việt: trù mật
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "稠密" (chóumì) mang nghĩa "dày đặc", kết hợp bởi 稠 (chóu - trù): "đặc sệt" + 密 (mì - mật): "Bí mật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稠: Những bông lúa (禾) mọc ken dày chu toàn (周) khắp cả cánh đồng, mở rộng thành nghĩa đông đúc và đặc sệt (稠). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密).

Thành phần cấu tạo

稠密
chóumì
dày đặc
稠
chóu • trù
đặc sệt
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
密
mì • mật
Bí mật
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo (phía trên)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:dày đặc, đông đúc, rậm rạp, trù mật.
Ví dụ (5)
zhèlǐ这里shì是quán全shěng省rénkǒu人口zuì最chóumì稠密de的dìqū地区。
Đây là khu vực có dân số đông đúc (dày đặc) nhất toàn tỉnh.
This is the most densely populated area in the entire province.
sēnlín森林lǐ里shùmù树木chóumì稠密,yángguāng阳光hěn很nán难tòu透jìnlái进来。
Trong rừng cây cối rậm rạp, ánh nắng rất khó xuyên vào.
The trees in the forest are dense, making it hard for sunlight to penetrate.
zhè这zhāng张dìtú地图shàng上biāoshì标示le了rénkǒu人口chóumì稠密de的chéngshì城市。
Trên tấm bản đồ này có đánh dấu các thành phố dân cư đông đúc.
This map marks the densely populated cities.
zǎochén早晨,jiāng江miànshàng面上lǒngzhào笼罩zhe着chóumì稠密de的wùqì雾气。
Buổi sáng, trên mặt sông bao phủ một lớp sương mù dày đặc.
In the morning, a dense fog hung over the river.
wèile为了tōngguò通过zhè这piàn片chóumì稠密de的guànmùcóng灌木丛,wǒmen我们yào要yòng用dāo刀kāilù开路。
Để đi qua bụi rậm dày đặc này, chúng tôi phải dùng dao mở đường.
To get through this dense thicket, we will have to hack our way through with knives.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây