稠密
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "稠密" (chóumì) mang nghĩa "dày đặc", kết hợp bởi 稠 (chóu - trù): "đặc sệt" + 密 (mì - mật): "Bí mật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稠: Những bông lúa (禾) mọc ken dày chu toàn (周) khắp cả cánh đồng, mở rộng thành nghĩa đông đúc và đặc sệt (稠). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 稠密
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:dày đặc, đông đúc, rậm rạp, trù mật.
Ví dụ (5)
这里是全省人口最稠密的地区。
Đây là khu vực có dân số đông đúc (dày đặc) nhất toàn tỉnh.
This is the most densely populated area in the entire province.
森林里树木稠密,阳光很难透进来。
Trong rừng cây cối rậm rạp, ánh nắng rất khó xuyên vào.
The trees in the forest are dense, making it hard for sunlight to penetrate.
这张地图上标示了人口稠密的城市。
Trên tấm bản đồ này có đánh dấu các thành phố dân cư đông đúc.
This map marks the densely populated cities.
早晨,江面上笼罩着稠密的雾气。
Buổi sáng, trên mặt sông bao phủ một lớp sương mù dày đặc.
In the morning, a dense fog hung over the river.
为了通过这片稠密的灌木丛,我们要用刀开路。
Để đi qua bụi rậm dày đặc này, chúng tôi phải dùng dao mở đường.
To get through this dense thicket, we will have to hack our way through with knives.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây