分泌
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "分泌" (fēnmì) mang nghĩa "tiết ra", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 泌 (mì - bí): "tiết ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 泌: Những giọt chất lỏng (氵) tất yếu (必) phải rỉ ra từ tuyến cơ thể hoặc khe đá chính là sự bài tiết, tiết ra (泌).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiết ra, bài tiết (nước bọt, mồ hôi, hormone...).
Ví dụ (5)
看到酸的东西,嘴里就会分泌唾液。
Nhìn thấy đồ chua, trong miệng sẽ tự động tiết ra nước bọt.
When you see something sour, your mouth starts to secrete saliva.
经常熬夜会导致内分泌失调。
Thường xuyên thức đêm sẽ dẫn đến rối loạn nội tiết.
Staying up late frequently can lead to endocrine imbalance.
这种植物会分泌一种有毒的汁液。
Loại thực vật này sẽ tiết ra một loại nhựa độc.
This plant secretes a toxic sap.
运动时,皮肤会分泌汗水来调节体温。
Khi vận động, da sẽ tiết ra mồ hôi để điều hòa thân nhiệt.
During exercise, the skin secretes sweat to regulate body temperature.
胰岛素是由胰脏分泌的。
Insulin được tiết ra bởi tuyến tụy.
Insulin is secreted by the pancreas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây