过渡
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "过渡" (guòdù) mang nghĩa "chuyển tiếp", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 渡 (dù - độ): "Băng qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 渡: Người lái đò ước lượng đúng độ rộng (度) của dòng sông nước chảy (氵) để chèo thuyền băng qua, đưa khách qua phà (渡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:quá độ, chuyển tiếp, chuyển giao, lâm thời (giai đoạn trung gian).
Ví dụ (5)
目前,公司正处于新旧管理层交替的过渡时期。
Hiện tại, công ty đang ở trong giai đoạn chuyển tiếp thay thế giữa ban quản lý mới và cũ.
At present, the company is in a transitional period as the old and new management teams are being replaced.
这句话起到了承上启下的过渡作用。
Câu nói này đóng vai trò chuyển tiếp (nối trên mở dưới) giữa các đoạn văn.
This sentence serves as a transition, linking the previous part to the next.
我们需要一个过渡方案来解决目前的临时困难。
Chúng ta cần một phương án quá độ (tạm thời) để giải quyết khó khăn trước mắt.
We need a transitional plan to solve the current temporary difficulties.
从计划经济向市场经济的过渡是一个漫长的过程。
Sự chuyển đổi (quá độ) từ kinh tế kế hoạch sang kinh tế thị trường là một quá trình dài đằng đẵng.
The transition from a planned economy to a market economy is a long process.
色彩的过渡非常自然,看起来很舒服。
Sự chuyển tiếp màu sắc (gradient) rất tự nhiên, nhìn rất dễ chịu.
The color transitions are very natural and pleasing to the eye.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây