航行
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "航行" (hángxíng) mang nghĩa "đi tàu, đi thuyền, bay theo tuyến", kết hợp bởi 航 (háng - hàng): "đi thuyền" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 航: Con thuyền lớn (舟) căng buồm vươn cao (亢) vượt qua sóng gió mở ra những chuyến hải trình hàng hải, hàng không xa xôi (航). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hàng hành, đi (tàu, máy bay), du hành (trên biển/không trung), lái tàu.
Ví dụ (5)
轮船在茫茫大海上航行。
Con tàu đang di chuyển (hàng hành) trên biển cả mênh mông.
The ship is sailing across the vast ocean.
宇航员在太空航行了六个月。
Các phi hành gia đã du hành trong vũ trụ suốt sáu tháng.
The astronaut traveled through space for six months.
由于风浪太大,船只无法正常航行。
Do sóng gió quá lớn, tàu thuyền không thể di chuyển bình thường.
Because the wind and waves were too strong, the vessel was unable to sail normally.
这艘潜艇可以潜水航行。
Chiếc tàu ngầm này có thể di chuyển (hàng hành) dưới nước.
This submarine can navigate underwater.
借助指南针,我们在迷雾中继续航行。
Nhờ vào la bàn, chúng tôi tiếp tục di chuyển trong sương mù.
With the help of a compass, we continued sailing through the fog.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây