饱和
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "饱和" (bǎohé) mang nghĩa "bão hòa", kết hợp bởi 饱 (bǎo - bão): "ăn no" + 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饱: Được thưởng thức thức ăn (饣) thơm ngon cho đến khi bao tử (包) căng tròn không còn thấy đói nữa là ăn no, no nê (饱). • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 饱和
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:bão hòa, đầy ứ, đạt mức tối đa.
Ví dụ (5)
目前的手机市场已经趋于饱和。
Thị trường điện thoại di động hiện nay đã có xu hướng bão hòa.
The current mobile phone market has already become saturated.
这杯水里的糖已经饱和了,不能再溶解了。
Đường trong cốc nước này đã bão hòa rồi, không thể hòa tan thêm được nữa.
The sugar in this glass of water has already reached saturation and cannot dissolve any further.
这种颜色的饱和度很高,非常鲜艳。
Độ bão hòa của màu này rất cao, vô cùng rực rỡ.
This color has very high saturation and is बेहद vivid.
高峰时段,这条道路的交通流量处于饱和状态。
Vào giờ cao điểm, lưu lượng giao thông trên con đường này ở trạng thái bão hòa (quá tải).
During peak hours, the traffic flow on this road reaches saturation.
这个行业的人才需求已经饱和。
Nhu cầu nhân tài của ngành này đã bão hòa.
The demand for talent in this industry has already been saturated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây