飙升
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "飙升" (biāoshēng) mang nghĩa "tăng vọt", kết hợp bởi 飙 (biāo - tiêu): "phóng cuồng" + 升 (shēng - thăng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飙: Cơn gió lớn (风) cuốn xoáy dữ dội lao nhanh như ba chú chó săn (猋) phóng đi trên đồng cỏ gọi là gió lốc, phóng cuồng (飙). • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 飙升
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tăng vọt, leo thang, tăng mạnh, thăng hoa (tốc độ nhanh).
Ví dụ (5)
受战争影响,国际油价一路飙升。
Chịu ảnh hưởng của chiến tranh, giá dầu quốc tế tăng vọt suốt chặng đường.
Affected by the war, international oil prices have soared.
这部电视剧播出后,男主角的人气飙升。
Sau khi bộ phim truyền hình này phát sóng, sự nổi tiếng của nam chính tăng vọt.
After the TV drama aired, the male lead's popularity skyrocketed.
最近几个月,这一带的房价飙升得离谱。
Mấy tháng gần đây, giá nhà ở khu vực này tăng vọt một cách vô lý.
Over the past few months, housing prices in this area have skyrocketed ridiculously.
午后气温飙升到了40摄氏度。
Sau buổi trưa, nhiệt độ không khí tăng vọt lên đến 40 độ C.
In the afternoon, the temperature soared to 40 degrees Celsius.
听到这个消息,他的血压瞬间飙升。
Nghe được tin này, huyết áp của ông ấy tăng vọt trong nháy mắt.
Upon hearing the news, his blood pressure shot up instantly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây