技能提升
—
Gợi nhớ
Từ "技能提升" (Jìnéng tíshēng) mang nghĩa "Nâng cao kỹ năng", kết hợp bởi 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng" + 能 (néng - năng): "có thể" + 提 (tí - đề): "mang" + 升 (shēng - thăng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 技能提升
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nâng cao kỹ năng
Ví dụ (3)
技能提升课程面向一线员工开放。
Khóa nâng cao kỹ năng mở cho nhân viên tuyến đầu.
Skill enhancement courses are open to frontline employees.
持续的技能提升能提高员工竞争力。
Nâng cao kỹ năng liên tục có thể tăng sức cạnh tranh của nhân viên.
Continuous skill improvement can boost employees' competitiveness.
经理鼓励团队利用业余时间进行技能提升。
Quản lý khuyến khích đội nhóm dùng thời gian rảnh để nâng cao kỹ năng.
The manager encourages the team to use their spare time to improve their skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây