Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
技能提升
Jìnéng tíshēng
Nâng cao kỹ năng
Hán việt: kỹ năng đề thăng
—

Gợi nhớ

Từ "技能提升" (Jìnéng tíshēng) mang nghĩa "Nâng cao kỹ năng", kết hợp bởi 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng" + 能 (néng - năng): "có thể" + 提 (tí - đề): "mang" + 升 (shēng - thăng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升).

Thành phần cấu tạo

技能提升
Jìnéng tíshēng
Nâng cao kỹ năng
技
jì • kỹ
Kỹ năng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
支
Chi
Nhánh / âm đọc (bên phải)
能
néng • năng
có thể
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)
提
tí • đề
mang
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
是
Thị
Đúng / âm đọc (nằm bên phải)
升
shēng • thăng
lên
升
Bộ Thăng
Hình cái gáo múc nước lên cao

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nâng cao kỹ năng
Ví dụ (3)
jìnéng技能tíshēng提升kèchéng课程miànxiàng面向yīxiàn一线yuángōng员工kāifàng开放。
Khóa nâng cao kỹ năng mở cho nhân viên tuyến đầu.
Skill enhancement courses are open to frontline employees.
chíxù持续de的jìnéng技能tíshēng提升néng能tígāo提高yuángōng员工jìngzhēnglì竞争力。
Nâng cao kỹ năng liên tục có thể tăng sức cạnh tranh của nhân viên.
Continuous skill improvement can boost employees' competitiveness.
jīnglǐ经理gǔlì鼓励tuánduì团队lìyòng利用yèyú业余shíjiān时间jìnxíng进行jìnéng技能tíshēng提升。
Quản lý khuyến khích đội nhóm dùng thời gian rảnh để nâng cao kỹ năng.
The manager encourages the team to use their spare time to improve their skills.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây