局限
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "局限" (júxiàn) mang nghĩa "hạn chế, giới hạn", kết hợp bởi 局 (jú - cục): "cục" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:hạn chế, giới hạn, bó hẹp, sự hạn chế (nhược điểm do hoàn cảnh).
Ví dụ (5)
不要把思维局限在固有的模式里。
Đừng bó hẹp (giới hạn) tư duy trong những mô thức vốn có.
Don't limit your thinking to fixed patterns.
每个人都有自己的历史局限性。
Mỗi người đều có tính hạn chế lịch sử của riêng mình (không thể vượt qua bối cảnh thời đại).
Everyone has their own historical limitations.
这部小说的题材比较局限,受众不多。
Đề tài của cuốn tiểu thuyết này khá hạn hẹp, người đón nhận không nhiều.
The subject matter of this novel is rather limited, so it does not appeal to a wide audience.
由于条件的局限,我们只能做到这一步。
Do sự hạn chế về điều kiện, chúng tôi chỉ có thể làm được đến bước này.
Due to our limitations in terms of conditions, we can only go this far.
这次讨论不应只局限于技术问题。
Cuộc thảo luận lần này không nên chỉ giới hạn ở các vấn đề kỹ thuật.
This discussion should not be limited to technical issues alone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây