Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
局限
júxiàn
hạn chế, giới hạn, bó hẹp, sự hạn chế (nhược điểm do hoàn cảnh).
Hán việt: cục hạn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "局限" (júxiàn) mang nghĩa "hạn chế, giới hạn", kết hợp bởi 局 (jú - cục): "cục" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限.

Thành phần cấu tạo

局限
júxiàn
hạn chế, giới hạn
局
jú • cục
cục
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
句
Cú
Câu / âm đọc (phía dưới)
限
xiàn • hạn
giới hạn
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
艮
Cấn
Dừng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:hạn chế, giới hạn, bó hẹp, sự hạn chế (nhược điểm do hoàn cảnh).
Ví dụ (5)
búyào不要bǎ把sīwéi思维júxiàn局限zài在gùyǒu固有de的móshì模式lǐ里。
Đừng bó hẹp (giới hạn) tư duy trong những mô thức vốn có.
Don't limit your thinking to fixed patterns.
měi每gè个rén人dōu都yǒu有zìjǐ自己de的lìshǐ历史júxiànxìng局限性。
Mỗi người đều có tính hạn chế lịch sử của riêng mình (không thể vượt qua bối cảnh thời đại).
Everyone has their own historical limitations.
zhè这bù部xiǎoshuō小说de的tícái题材bǐjiào比较júxiàn局限,shòuzhòng受众bù不duō多。
Đề tài của cuốn tiểu thuyết này khá hạn hẹp, người đón nhận không nhiều.
The subject matter of this novel is rather limited, so it does not appeal to a wide audience.
yóuyú由于tiáojiàn条件de的júxiàn局限,wǒmen我们zhǐ只néng能zuòdào做到zhè这yí一bù步。
Do sự hạn chế về điều kiện, chúng tôi chỉ có thể làm được đến bước này.
Due to our limitations in terms of conditions, we can only go this far.
zhè这cì次tǎolùn讨论bú不yìng应zhǐ只júxiàn局限yú于jìshù技术wèntí问题。
Cuộc thảo luận lần này không nên chỉ giới hạn ở các vấn đề kỹ thuật.
This discussion should not be limited to technical issues alone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây