Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
拨码开关
bōmǎ kāiguān
Công tắc gạt mã DIP switch
Hán việt: bát mã khai quan
—

Gợi nhớ

Từ "拨码开关" (bōmǎ kāiguān) mang nghĩa "Công tắc gạt mã DIP switch", kết hợp bởi 拨 (bō - bát): "quay số" + 码 (mǎ - mã): "mã số" + 开 (kāi - khai): "bật" + 关 (guān - quan): "tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拨: Bàn tay (扌) khéo léo gạt nhẹ để phát (发) tín hiệu đi xa hoặc chia phần công việc, gọi là quay số, phân bổ (拨). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关).

Thành phần cấu tạo

拨码开关
bōmǎ kāiguān
Công tắc gạt mã DIP switch
拨
bō • bát
quay số
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
发
Phát
Phát / âm đọc (bên phải)
码
mǎ • mã
mã số
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa / âm đọc (bên phải)
开
kāi • khai
bật
一
Bộ Nhất
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củng
Hai tay nâng lên (phía dưới)
关
guān • quan
tắt
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Công tắc gạt mã DIP switch
Ví dụ (3)
wǒmen我们kěyǐ可以tōngguò通过tiáojié调节kòngzhìguì控制柜zhǔbǎn主板shàng上de的sì四wèi位bō拨mǎ码kāiguān开关,lái来xiūgǎi修改gāi该shèbèi设备de的modbusModbustōngxìndìzhǐ通信地址。
Chúng ta có thể chỉnh gạt công tắc gạt mã DIP 4 nút trên bo mạch điều khiển để thay đổi địa chỉ truyền thông Modbus của thiết bị này.
We can modify the device's Modbus communication address by adjusting the 4-position DIP switch on the control cabinet's mainboard.
bō拨mǎ码kāiguān开关de的dìyī第一wèi位hé和dì'èrwèi第二位bō拨zhì至onONzhuàngtài状态shí时,dānpiànjī单片机huì会zìdòng自动jìnrù进入chuànkǒu串口gùjiàn固件shāolù烧录móshì模式。
Khi công tắc 1 và 2 của bộ công tắc gạt mã gạt về vị trí ON, vi điều khiển sẽ tự động chuyển vào chế độ nạp chương trình qua cổng nối tiếp (Công tắc gạt mã DIP switch).
When the first and second positions of the DIP switch are set to ON, the microcontroller automatically enters serial firmware flashing mode.
qǐng请búyào不要yòng用jīnshǔ金属gōngjù工具jùliè剧烈bōdòng拨动bō拨mǎ码kāiguān开关de的sùliào塑料bō拨piàn片,yǐmiǎn以免zàochéng造成qí其nèibù内部wēixiǎo微小tánhuángpiàn弹簧片duànliè断裂。
Vui lòng không dùng các dụng cụ kim loại sắc nhọn gạt mạnh các lẫy nhựa của công tắc gạt mã, tránh làm gãy các lò xo mảnh bên trong.
Please do not use metal tools to forcefully flick the plastic actuators of the DIP switch, so as not to break the tiny spring contacts inside.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây