拨通
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "拨通" (bōtōng) mang nghĩa "gọi được (điện thoại), kết nối thành công", kết hợp bởi 拨 (bō - bát): "quay số" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拨: Bàn tay (扌) khéo léo gạt nhẹ để phát (发) tín hiệu đi xa hoặc chia phần công việc, gọi là quay số, phân bổ (拨). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拨通
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gọi được (điện thoại), kết nối thành công
Ví dụ (5)
我终于拨通了他的电话。
Cuối cùng tôi cũng gọi được điện thoại cho anh ấy rồi.
I finally got through to him on the phone.
打了半天也没拨通。
Gọi cả buổi trời mà vẫn không kết nối được.
I tried calling for a long time but still couldn't get through.
他一拨通电话就哭了起来。
Anh ấy vừa gọi được điện thoại là khóc òa lên.
As soon as he got through on the phone, he started crying.
请稍等,正在为您拨通客服专员。
Xin vui lòng đợi một lát, đang kết nối đến chuyên viên chăm sóc khách hàng cho bạn.
Please hold while we connect you to a customer service representative.
一遇到急事就无法拨通她的手机。
Cứ hễ gặp việc gấp là lại không thể nào gọi được vào di động của cô ấy.
Whenever there's an emergency, I can't get through to her cell phone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây