罢休
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "罢休" (bàxiū) mang nghĩa "thôi không làm nữa, bỏ qua", kết hợp bởi 罢 (bà - bãi): "thôi" + 休 (xiū - hưu): "Nghỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 罢: Vướng vào tấm lưới (罒) trên đầu nên đành phải buông bỏ mà rời đi (去), quyết định thôi, chấm dứt và bãi bỏ công việc (罢). • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 罢休
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thôi không làm nữa, bỏ qua
Ví dụ (5)
达不到目的,我决不罢休。
Không đạt được mục đích, tôi quyết không thôi.
I won't stop until I achieve my goal.
他不会轻易罢休的。
Anh ta sẽ không dễ dàng bỏ qua đâu.
He won't give up easily.
别以为我会就这样善罢甘休。
Đừng tưởng tôi sẽ cam tâm bỏ qua như thế này.
Don't think I'll just let this go.
事情没有查清楚之前,我们绝不罢休。
Trước khi điều tra rõ mọi chuyện, chúng tôi tuyệt đối không bỏ qua.
We will never give up until the matter has been thoroughly investigated.
敌人虽然惨败,但绝不会就此罢休。
Kẻ thù tuy thất bại thảm hại, nhưng tuyệt đối sẽ không vì vậy mà chịu thôi.
Although the enemy suffered a crushing defeat, they will never let it end there.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây