保佑
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "保佑" (bǎoyòu) mang nghĩa "phù hộ, ban phúc lành (thường nói về thần linh)", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 佑 (yòu - hữu): "Bảo hộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 佑: Có người (亻) luôn đứng sát bên tay phải (右) để trợ giúp và che chở mỗi khi gặp gian nguy, mang nghĩa là phù hộ, bảo hộ (佑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 保佑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phù hộ, ban phúc lành (thường nói về thần linh)
Ví dụ (5)
求神保佑我们全家平安。
Cầu xin thần linh phù hộ cho cả gia đình chúng tôi bình an.
May the gods bless our whole family with safety and peace.
愿上帝保佑你。
Cầu Chúa ban phúc lành cho bạn.
May God bless you.
幸亏祖先保佑,他才躲过了这场灾难。
May nhờ tổ tiên phù hộ, anh ấy mới thoát khỏi tai họa này.
Fortunately, thanks to the blessing of his ancestors, he escaped this disaster.
菩萨会保佑善良的人。
Bồ Tát sẽ phù hộ cho những người lương thiện.
The Bodhisattva will bless kind people.
他去寺庙祈求佛祖保佑他考试顺利。
Cậu ấy đến chùa cầu xin Phật Tổ phù hộ cho kỳ thi suôn sẻ.
He went to the temple to pray to the Buddha for success in his exam.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây