标榜
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "标榜" (biāobǎng) mang nghĩa "khoe khoang, tự đề cao, tự quảng bá", kết hợp bởi 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 榜 (bǎng - bảng): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 榜: Tấm biển bằng gỗ (木) treo ngay bên cạnh (旁) cổng trường để niêm yết danh sách trúng tuyển gọi là bảng thông báo (榜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 标榜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khoe khoang, tự đề cao, tự quảng bá
Ví dụ (5)
他总是标榜自己是个诚实的人,但实际上经常撒谎。
Anh ta luôn tự đề cao mình là một người trung thực, nhưng thực tế lại thường xuyên nói dối.
He always presents himself as an honest person, but in fact he often lies.
这家公司标榜其产品绝对环保。
Công ty này tự quảng bá rằng sản phẩm của họ tuyệt đối thân thiện với môi trường.
This company claims that its products are absolutely environmentally friendly.
我们不应该过分自我标榜,而应该用实际行动证明自己。
Chúng ta không nên tự khoe khoang thái quá, mà nên dùng hành động thực tế để chứng minh bản thân.
We should not brag excessively about ourselves, but instead prove ourselves through practical actions.
一些政客喜欢标榜自己是人民的公仆。
Một số chính khách thích tự đề cao mình là công bộc của nhân dân.
Some politicians like to portray themselves as public servants of the people.
那个品牌标榜着独立与创新的精神。
Thương hiệu đó tự quảng bá tinh thần độc lập và đổi mới.
That brand promotes a spirit of independence and innovation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây