惨痛
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "惨痛" (cǎntòng) mang nghĩa "đau thương thảm thiết, đau đớn nặng nề", kết hợp bởi 惨 (cǎn - thảm): "Thảm khốc" + 痛 (tòng - thống): "đau đớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惨: Trong lòng (忄) chất chứa nỗi buồn sâu thẳm như ba ngôi sao lẻ loi (参) giữa đêm đen tạo nên cảm giác đau xót, thảm khốc (惨). • Chữ 痛: Cơn bệnh (疒) hành hạ xuyên suốt dọc cơ thể như luồng khí buốt trong ống (甬) gây nên cảm giác đau đớn (痛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 惨痛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đau thương thảm thiết, đau đớn nặng nề
Ví dụ (5)
这次事故给了我们一个惨痛的教训。
Tai nạn lần này đã cho chúng ta một bài học đau đớn nặng nề.
This accident taught us a painful lesson.
战争给人民带来了惨痛的灾难。
Chiến tranh đã mang lại những thảm họa đau thương thảm thiết cho nhân dân.
The war brought disastrous suffering to the people.
他必须为自己的错误付出惨痛的代价。
Anh ta phải trả một cái giá đau đớn nặng nề cho sai lầm của chính mình.
He had to pay a heavy price for his mistakes.
失去亲人是一段惨痛的经历。
Mất đi người thân là một trải nghiệm đau thương thảm thiết.
Losing a loved one is a deeply painful experience.
经过那次惨痛的失败,他变得更加成熟了。
Trải qua thất bại đau đớn nặng nề đó, anh ấy đã trở nên trưởng thành hơn.
After that painful failure, he became more mature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây