Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
惨重
cǎnzhòng
nặng nề (tổn thất), thảm khốc
Hán việt: thảm trọng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "惨重" (cǎnzhòng) mang nghĩa "nặng nề (tổn thất), thảm khốc", kết hợp bởi 惨 (cǎn - thảm): "Thảm khốc" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惨: Trong lòng (忄) chất chứa nỗi buồn sâu thẳm như ba ngôi sao lẻ loi (参) giữa đêm đen tạo nên cảm giác đau xót, thảm khốc (惨). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).

Thành phần cấu tạo

惨重
cǎnzhòng
nặng nề (tổn thất), thảm khốc
惨
cǎn • thảm
Thảm khốc
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
参
Giản thể từ 參
Hình ba sao nhọn trong chòm Thương (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
重
zhòng / chóng • trọng
nặng
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:nặng nề (tổn thất), thảm khốc
Ví dụ (5)
zhè这chǎng场táifēng台风gěi给yánhǎidìqū沿海地区zàochéng造成le了cǎnzhòng惨重de的sǔnshī损失。
Trận bão này đã gây ra tổn thất nặng nề cho khu vực ven biển.
This typhoon caused heavy losses in the coastal areas.
liǎng两chē车xiāng相zhuàng撞,shāngwáng伤亡cǎnzhòng惨重。
Hai xe đâm nhau, thương vong vô cùng thảm khốc.
The two vehicles collided, causing heavy casualties.
tā他wèi为zìjǐ自己de的cūxīn粗心fùchū付出le了cǎnzhòng惨重de的dàijià代价。
Anh ấy đã phải trả một cái giá nặng nề cho sự bất cẩn của mình.
He paid a heavy price for his carelessness.
tóuzī投资shībài失败ràng让tā他sǔnshī损失cǎnzhòng惨重。
Đầu tư thất bại khiến anh ấy tổn thất nặng nề.
The failed investment caused him heavy losses.
zhè这cì次huǒzāi火灾gěi给gōngchǎng工厂dàilái带来le了cǎnzhòng惨重de的hòuguǒ后果。
Vụ hỏa hoạn lần này đã để lại hậu quả thảm khốc cho nhà máy.
This fire brought serious consequences to the factory.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây