惨重
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "惨重" (cǎnzhòng) mang nghĩa "nặng nề (tổn thất), thảm khốc", kết hợp bởi 惨 (cǎn - thảm): "Thảm khốc" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惨: Trong lòng (忄) chất chứa nỗi buồn sâu thẳm như ba ngôi sao lẻ loi (参) giữa đêm đen tạo nên cảm giác đau xót, thảm khốc (惨). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 惨重
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nặng nề (tổn thất), thảm khốc
Ví dụ (5)
这场台风给沿海地区造成了惨重的损失。
Trận bão này đã gây ra tổn thất nặng nề cho khu vực ven biển.
This typhoon caused heavy losses in the coastal areas.
两车相撞,伤亡惨重。
Hai xe đâm nhau, thương vong vô cùng thảm khốc.
The two vehicles collided, causing heavy casualties.
他为自己的粗心付出了惨重的代价。
Anh ấy đã phải trả một cái giá nặng nề cho sự bất cẩn của mình.
He paid a heavy price for his carelessness.
投资失败让他损失惨重。
Đầu tư thất bại khiến anh ấy tổn thất nặng nề.
The failed investment caused him heavy losses.
这次火灾给工厂带来了惨重的后果。
Vụ hỏa hoạn lần này đã để lại hậu quả thảm khốc cho nhà máy.
This fire brought serious consequences to the factory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây