挤眉弄眼
—
Gợi nhớ
Từ "挤眉弄眼" (jǐ méi nòng yǎn) mang nghĩa "Nháy mắt ra hiệu, nhăn mặt nháy mắt", kết hợp bởi 挤 (jǐ - tễ): "đông đúc" + 眉 (méi - mi): "Lông mày" + 弄 (nòng / lòng - lộng): "Làm" + 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挤: Nhiều đôi bàn tay (扌) cùng lúc đưa ra chen lấn sát đều (齐) vào một lối đi hẹp tạo nên cảnh tượng chật chội, chen chúc, đông đúc (挤). • Chữ 眉: Hàng lông cong mềm mại nằm ngay phía trên đôi mắt (目) làm tôn lên vẻ thanh tú của gương mặt chính là hàng lông mày (眉). • Chữ 弄: Đôi bàn tay (廾) nâng viên ngọc quý (王) lên ngắm nghía, xoay trở và mân mê làm ra đủ trò tinh nghịch (弄). • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼).
Thành phần cấu tạo
挤眉弄眼
Nháy mắt ra hiệu, nhăn mặt nháy mắt
Phân tích từ 挤眉弄眼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nháy mắt ra hiệu, nhăn mặt nháy mắt
Ví dụ (3)
他向我挤眉弄眼,示意我不要揭穿他的谎言。
Anh ta nháy mắt ra hiệu với tôi, ngụ ý bảo tôi đừng vạch trần lời nói dối của anh ta.
He winked and made faces at me, signaling me not to expose his lie.
两个调皮的孩子在课室里互相挤眉弄眼。
Hai đứa trẻ tinh nghịch nháy mắt trêu đùa nhau trong lớp học.
Two mischievous children were making faces and winking at each other in the classroom.
他在背后对别人挤眉弄眼,显得很不礼貌。
Anh ấy nháy mắt làm trò sau lưng người khác, trông rất bất lịch sự.
He was winking and making faces behind someone's back, which seemed very impolite.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây