除去
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "除去" (chúqù) mang nghĩa "trừ đi, loại bỏ, không kể", kết hợp bởi 除 (chú - trừ): "Loại bỏ" + 去 (qù - khứ): "đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除). • Chữ 去: Rời khỏi mảnh đất quê quen thuộc (土), đôi chân lặng lẽ bước đi riêng một lối (厶) để tiến về phía trước, đi tới (去).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 除去
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / giới từ
Nghĩa:trừ đi, loại bỏ, không kể
Ví dụ (5)
除去周末,他每天都去图书馆。
Trừ đi cuối tuần, ngày nào anh ấy cũng đi thư viện.
Except for weekends, he goes to the library every day.
我们必须除去这个隐患。
Chúng ta phải loại bỏ mối hiểm họa ngầm này.
We must eliminate this hidden danger.
这次旅行的费用,除去机票,还花了五千块。
Chi phí của chuyến đi này, không kể vé máy bay, còn tiêu hết năm ngàn tệ.
For this trip, apart from the airfare, we also spent another five thousand yuan.
医生成功地除去了他身上的肿瘤。
Bác sĩ đã loại bỏ thành công khối u trên cơ thể anh ấy.
The doctor successfully removed the tumor from his body.
除去这几个问题,其他的我都懂了。
Không kể mấy vấn đề này, những cái khác tôi đều hiểu cả rồi.
Aside from these few problems, I understand everything else.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây