迭起
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "迭起" (diéqǐ) mang nghĩa "liên tiếp xảy ra, liên tục nảy sinh", kết hợp bởi 迭 (dié - điệt): "Thay phiên" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迭: Trên chặng đường bước đi (辶), hễ người trước vừa tuột tay để mất nhịp (失) thì người sau lập tức tiếp nối thay phiên, luân phiên (迭). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 迭起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:liên tiếp xảy ra, liên tục nảy sinh
Ví dụ (5)
这部小说的故事情节非常精彩,高潮迭起。
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này vô cùng hấp dẫn, các cao trào liên tiếp xảy ra.
The plot of this novel is बेहद精彩, with one climax after another.
这一年里,公司内部风波迭起,让人十分头痛。
Trong năm nay, nội bộ công ty liên tục nảy sinh sóng gió, khiến người ta vô cùng đau đầu.
Throughout the year, internal turmoil kept arising within the company, causing a great deal of trouble.
这部侦探电影悬念迭起,一直到最后才揭开谜底。
Bộ phim trinh thám này liên tục nảy sinh những tình tiết hồi hộp, mãi đến cuối cùng mới hé lộ đáp án.
This detective film is full of suspense, with twists coming one after another, and the mystery isn't solved until the very end.
探险队在原始森林中遇到了许多困难,险象迭起。
Đội thám hiểm đã gặp phải rất nhiều khó khăn trong khu rừng nguyên sinh, những tình huống nguy hiểm liên tiếp xảy ra.
The expedition encountered many difficulties in the primeval forest, with danger after danger arising.
他的演讲非常生动,会场上掌声迭起。
Bài diễn thuyết của anh ấy vô cùng sinh động, trong hội trường tiếng vỗ tay vang lên liên tục.
His speech was very lively, and the audience broke into applause again and again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây