Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
迭起
diéqǐ
liên tiếp xảy ra, liên tục nảy sinh
Hán việt: điệt khởi
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "迭起" (diéqǐ) mang nghĩa "liên tiếp xảy ra, liên tục nảy sinh", kết hợp bởi 迭 (dié - điệt): "Thay phiên" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迭: Trên chặng đường bước đi (辶), hễ người trước vừa tuột tay để mất nhịp (失) thì người sau lập tức tiếp nối thay phiên, luân phiên (迭). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).

Thành phần cấu tạo

迭起
diéqǐ
liên tiếp xảy ra, liên tục nảy sinh
迭
dié • điệt
Thay phiên
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay / âm đọc (bên trong)
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:liên tiếp xảy ra, liên tục nảy sinh
Ví dụ (5)
zhè这bù部xiǎoshuō小说de的gùshì故事qíngjié情节fēicháng非常jīngcǎi精彩,gāocháodiéqǐ高潮迭起。
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này vô cùng hấp dẫn, các cao trào liên tiếp xảy ra.
The plot of this novel is बेहद精彩, with one climax after another.
zhè这yìnián一年lǐ里,gōngsī公司nèibù内部fēngbō风波diéqǐ迭起,ràng让rén人shífēn十分tóutòng头痛。
Trong năm nay, nội bộ công ty liên tục nảy sinh sóng gió, khiến người ta vô cùng đau đầu.
Throughout the year, internal turmoil kept arising within the company, causing a great deal of trouble.
zhè这bù部zhēntàn侦探diànyǐng电影xuánniàn悬念diéqǐ迭起,yì一zhídào直到zuìhòu最后cái才jiēkāi揭开mídǐ谜底。
Bộ phim trinh thám này liên tục nảy sinh những tình tiết hồi hộp, mãi đến cuối cùng mới hé lộ đáp án.
This detective film is full of suspense, with twists coming one after another, and the mystery isn't solved until the very end.
tànxiǎnduì探险队zài在yuánshǐ原始sēnlín森林zhōng中yùdào遇到le了xǔduō许多kùnnán困难,xiǎn险xiàng象diéqǐ迭起。
Đội thám hiểm đã gặp phải rất nhiều khó khăn trong khu rừng nguyên sinh, những tình huống nguy hiểm liên tiếp xảy ra.
The expedition encountered many difficulties in the primeval forest, with danger after danger arising.
tā他de的yǎnjiǎng演讲fēicháng非常shēngdòng生动,huìchǎng会场shàng上zhǎngshēng掌声diéqǐ迭起。
Bài diễn thuyết của anh ấy vô cùng sinh động, trong hội trường tiếng vỗ tay vang lên liên tục.
His speech was very lively, and the audience broke into applause again and again.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây