贵重
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "贵重" (guìzhòng) mang nghĩa "quý giá, có giá trị cao", kết hợp bởi 贵 (guì - quý): "đắt" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贵: Những đồng tiền vỏ sò (贝) được cất giữ cẩn mật ở vị trí trung tâm (中) đều là vật phẩm đắt đỏ, quý giá (贵). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贵重
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:quý giá, có giá trị cao
Ví dụ (5)
请保管好您的贵重物品。
Vui lòng bảo quản tốt các tài sản quý giá của bạn.
Please keep your valuables safe.
这份礼物太贵重了,我不能接受。
Món quà này quá quý giá, tôi không thể nhận.
This gift is too valuable; I can't accept it.
金和银都是贵重金属。
Vàng và bạc đều là những kim loại có giá trị cao.
Gold and silver are both precious metals.
他弄丢了一枚非常贵重的戒指。
Anh ấy đã làm mất một chiếc nhẫn vô cùng quý giá.
He lost a very valuable ring.
博物馆里收藏了许多贵重的文物。
Trong bảo tàng lưu giữ rất nhiều hiện vật có giá trị cao.
The museum houses many valuable cultural relics.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây