呵护
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "呵护" (hēhù) mang nghĩa "chăm sóc yêu thương, vỗ về bảo vệ", kết hợp bởi 呵 (hē - ha): "mắng" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呵: Mở miệng (口) thở phào khả dĩ (可) phát ra tiếng cười ha hả hoặc tiếng xuýt xoa che chở, mắng yêu (呵). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 呵护
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chăm sóc yêu thương, vỗ về bảo vệ
Ví dụ (5)
母亲无微不至地呵护着她的孩子。
Người mẹ chăm sóc yêu thương đứa con của mình một cách chu đáo, tỉ mỉ.
The mother cares for her child with meticulous devotion.
我们应该像呵护自己的生命一样呵护自然环境。
Chúng ta nên chăm sóc bảo vệ môi trường tự nhiên như bảo vệ chính sinh mạng của mình.
We should cherish the natural environment as we cherish our own lives.
他发誓要一生一世呵护她。
Anh ấy thề sẽ chăm sóc và vỗ về bảo vệ cô ấy suốt đời suốt kiếp.
He swore to cherish and protect her for the rest of his life.
这款乳液能有效呵护你娇嫩的肌肤。
Loại sữa dưỡng này có thể chăm sóc hiệu quả làn da mỏng manh của bạn.
This lotion effectively cares for your delicate skin.
老师的鼓励呵护了孩子们幼小的心灵。
Sự động viên của thầy cô đã vỗ về bảo vệ tâm hồn non nớt của những đứa trẻ.
The teacher's encouragement nurtured the children's young hearts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây