Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
呵护
hēhù
chăm sóc yêu thương, vỗ về bảo vệ
Hán việt: ha hộ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "呵护" (hēhù) mang nghĩa "chăm sóc yêu thương, vỗ về bảo vệ", kết hợp bởi 呵 (hē - ha): "mắng" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呵: Mở miệng (口) thở phào khả dĩ (可) phát ra tiếng cười ha hả hoặc tiếng xuýt xoa che chở, mắng yêu (呵). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护).

Thành phần cấu tạo

呵护
hēhù
chăm sóc yêu thương, vỗ về bảo vệ
呵
hē • ha
mắng
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
可
Khả
Có thể / âm đọc (bên phải)
护
hù • hộ
Bảo vệ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chăm sóc yêu thương, vỗ về bảo vệ
Ví dụ (5)
mǔqīn母亲wúwēibúzhì无微不至de地hēhù呵护zhe着tā她de的háizi孩子。
Người mẹ chăm sóc yêu thương đứa con của mình một cách chu đáo, tỉ mỉ.
The mother cares for her child with meticulous devotion.
wǒmen我们yīnggāi应该xiàng像hēhù呵护zìjǐ自己de的shēngmìng生命yíyàng一样hēhù呵护zìrán自然huánjìng环境。
Chúng ta nên chăm sóc bảo vệ môi trường tự nhiên như bảo vệ chính sinh mạng của mình.
We should cherish the natural environment as we cherish our own lives.
tā他fāshì发誓yào要yìshēng一生yí一shì世hēhù呵护tā她。
Anh ấy thề sẽ chăm sóc và vỗ về bảo vệ cô ấy suốt đời suốt kiếp.
He swore to cherish and protect her for the rest of his life.
zhè这kuǎn款rǔyè乳液néng能yǒuxiào有效hēhù呵护nǐ你jiāonèn娇嫩de的jīfū肌肤。
Loại sữa dưỡng này có thể chăm sóc hiệu quả làn da mỏng manh của bạn.
This lotion effectively cares for your delicate skin.
lǎoshī老师de的gǔlì鼓励hēhù呵护le了háizi孩子men们yòu幼xiǎo小de的xīnlíng心灵。
Sự động viên của thầy cô đã vỗ về bảo vệ tâm hồn non nớt của những đứa trẻ.
The teacher's encouragement nurtured the children's young hearts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây