合计
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "合计" (héjì) mang nghĩa "tổng cộng; thảo luận bàn bạc", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 合计
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:tổng cộng; thảo luận bàn bạc
Ví dụ (5)
这些花费合计为一千元。
Những chi phí này tổng cộng là một ngàn tệ.
These expenses add up to one thousand yuan.
两家公司的员工合计有五百人。
Nhân viên của hai công ty tổng cộng có năm trăm người.
The two companies have a total of five hundred employees.
这件事我们还得再合计合计。
Việc này chúng ta vẫn cần phải bàn bạc thêm.
We still need to discuss this a bit more.
我心里暗暗合计着该怎么对他说。
Trong lòng tôi thầm tính toán xem nên nói với anh ấy như thế nào.
I was quietly figuring out how to say it to him.
大家一起合计出一个好办法。
Mọi người cùng nhau thảo luận tìm ra một cách hay.
Everyone worked together to come up with a good solution.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây