荷花
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "荷花" (héhuā) mang nghĩa "hoa sen", kết hợp bởi 荷 (hé / hè - hà): "hoa sen" + 花 (huā - hoa): "hoa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荷: Lá cỏ lớn trên đầm nước (艹) tỏa bóng mát cho người gánh vác (何) nghỉ chân chính là đóa hoa sen thanh khiết (荷). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 荷花
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hoa sen
Ví dụ (5)
湖里的荷花开了。
Hoa sen trong hồ nở rồi.
The lotus flowers in the lake have bloomed.
夏天是荷花盛开的季节。
Mùa hè là mùa hoa sen nở rộ.
Summer is the season when lotus flowers are in full bloom.
她画了一幅美丽的荷花图。
Cô ấy đã vẽ một bức tranh hoa sen tuyệt đẹp.
She painted a beautiful picture of lotus flowers.
荷花出淤泥而不染。
Hoa sen mọc lên từ bùn lầy mà không bị vấy bẩn.
The lotus rises from the mud yet remains unstained.
公园里有很多粉红色的荷花。
Trong công viên có rất nhiều hoa sen màu hồng.
There are many pink lotus flowers in the park.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây