花卉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "花卉" (huāhuì) mang nghĩa "hoa cỏ, thực vật có hoa", kết hợp bởi 花 (huā - hoa): "hoa" + 卉 (huì - huệ): "cây hoa cỏ (thành tố trong 花卉)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 卉: Mười loại (十) cỏ cây mơn mởn (艹) cùng nhau đâm chồi khoe sắc tạo nên vườn hoa cỏ tươi đẹp mùa xuân (卉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 花卉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hoa cỏ, thực vật có hoa
Ví dụ (5)
春天到了,公园里举办了大型的花卉展览。
Mùa xuân đến rồi, trong công viên đã tổ chức một buổi triển lãm hoa cỏ quy mô lớn.
With spring here, the park hosted a large flower exhibition.
爷爷退休后,最大的爱好就是种植各种花卉。
Sau khi nghỉ hưu, sở thích lớn nhất của ông nội là trồng các loại thực vật có hoa.
After retiring, Grandpa's biggest hobby was growing all kinds of flowers.
这里的温暖气候非常适合珍稀花卉的生长。
Khí hậu ấm áp ở đây rất thích hợp cho sự phát triển của các loài hoa cỏ quý hiếm.
The warm climate here is very suitable for the growth of rare flowers.
这个市场专门批发和零售各类室内花卉。
Khu chợ này chuyên bán buôn và bán lẻ các loại cây hoa trong nhà.
This market specializes in the wholesale and retail of various indoor flowers.
为了打理花园,她买了一本关于花卉栽培的专业书。
Để chăm sóc khu vườn, cô ấy đã mua một cuốn sách chuyên ngành về kỹ thuật trồng hoa cỏ.
To take care of her garden, she bought a professional book on flower cultivation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây