兼任
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "兼任" (jiānrèn) mang nghĩa "kiêm nhiệm, đảm nhiệm thêm", kết hợp bởi 兼 (jiān - kiêm): "Kiêm" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兼: Một bàn tay (彐) khéo léo nắm giữ cùng lúc hai bông lúa (禾) không hề rơi rớt, thể hiện sự gộp chung, kiêm nhiệm đồng thời (兼). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 兼任
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kiêm nhiệm, đảm nhiệm thêm
Ví dụ (5)
他是经理,同时兼任总工程师。
Anh ấy là giám đốc, đồng thời kiêm nhiệm chức tổng kỹ sư.
He is the manager and also serves concurrently as chief engineer.
由于人手不足,她不得不兼任会计。
Do thiếu nhân sự, cô ấy đành phải kiêm nhiệm công việc kế toán.
Due to a staff shortage, she had to serve concurrently as the accountant.
校长在大学里兼任教授。
Hiệu trưởng kiêm nhiệm chức giáo sư tại trường đại học.
The principal also holds a concurrent post as a professor at the university.
他兼任委员会的主席。
Ông ấy kiêm nhiệm chức chủ tịch ủy ban.
He also serves concurrently as the chairman of the committee.
没有人能同时兼任这两个重要职位。
Không ai có thể đồng thời kiêm nhiệm hai vị trí quan trọng này.
No one can hold these two important positions at the same time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây