间断
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "间断" (jiànduàn) mang nghĩa "gián đoạn, ngắt quãng", kết hợp bởi 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 间断
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gián đoạn, ngắt quãng
Ví dụ (5)
学习外语需要坚持不懈,不能间断。
Học ngoại ngữ cần phải kiên trì không ngừng, không được gián đoạn.
Learning a foreign language requires persistence and cannot be interrupted.
这场雨连续下了三天,一直没有间断。
Trận mưa này rơi liên tục trong ba ngày, luôn không hề ngắt quãng.
It rained continuously for three days without stopping.
由于暴风雨,城市的电力供应间断了几个小时。
Do bão, nguồn cung cấp điện của thành phố đã bị gián đoạn vài giờ.
Because of the storm, the city's power supply was interrupted for several hours.
他在这项课题上的研究从未间断过。
Việc nghiên cứu của anh ấy về đề tài này chưa bao giờ bị gián đoạn.
His research on this project has never been interrupted.
请确保网络连接稳定,不要出现间断。
Vui lòng đảm bảo kết nối mạng ổn định, không để xảy ra tình trạng ngắt quãng.
Please make sure the internet connection is stable and does not cut out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây